Bản dịch của từ 泥金 trong tiếng Việt

泥金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥金 (Danh từ)

ní jīn
01

Nhũ kim loại

一种用金属粉末制成的颜料,用来涂饰笺纸或调和在油漆里涂饰器物

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥金

jīn

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép