Bản dịch của từ 注射针 trong tiếng Việt

注射针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

注射针 (Danh từ)

zhù shè zhēn
01

Kim tiêm

皮下注射针

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây kim

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注射针

zhù

shè

zhēn

注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép