Bản dịch của từ 注音字母 trong tiếng Việt

注音字母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

注音字母 (Danh từ)

zhù yīn zì mǔ
01

Chú âm phù hiệu (của Trung Quốc)

在汉语拼音方案公布以前用来标注汉字字音的音标,采用笔划简单的汉字,有的加以修改有二十四个声母,即ㄅㄆㄇㄈ万ㄉㄊㄋㄌㄍㄎπㄏㄐㄑ广ㄒㄓㄔㄕㄖㄗㄘㄙ (其中万π广 是拼写方言用的) ,十六个韵母,即ㄚㄛㄜㄝㄞㄟㄠㄡㄢㄣㄤㄥㄦㄧㄨㄩ也叫注音符号

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 注音字母

zhù

yīn

Các từ liên quan

注代
注仰
注倚
注傅
注入
音义
音乐
音乐之声
音书
字义
字书
字乳
字人
字体
母临
母亲
母亲河
母以子贵
注
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
丶, 澍, 註, 疰
Hình thái radical:
⿰,⺡,主
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép