Bản dịch của từ 泰半 trong tiếng Việt
泰半
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
泰半 (Danh từ)
【tài bàn】
01
Phần lớn
最多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đa số
多数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hơn một nửa
超过一半
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hầu hết
大多
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰半
tài
泰
bàn
半
Các từ liên quan
泰一
泰上
泰东
泰东西
泰乙
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,氺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑷
酞
汱
忕
太
大
㥭
夳
溙
态
舦
忲
灥
㲻
水
湬
漐
潁
㴅
沀
泴
氽
沝
滎
㿭
铃
珠
䓎
骍
栯
羞
浹
祣
㓰
顽
觙
泰国
泰山
泰语
泰斗
泰铢
泰然
泰式
泰勒
泰族
泰安
