Bản dịch của từ 泰昌 trong tiếng Việt
泰昌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
泰昌 (Danh từ)
【tài chāng】
01
Thái Xương (niên hiệu của Minh Quang Tông, 1620, Trung Quốc.)
明光宗 (朱常洛) 年号 (公元1620)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰昌
tài
泰
chāng
昌
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
- Hình thái radical:
- ⿱,𡗗,氺
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一ノ丶丨丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑷
酞
汱
忕
太
大
㥭
夳
溙
态
舦
忲
灥
㲻
水
湬
漐
潁
㴅
沀
泴
氽
沝
滎
㿭
铃
珠
䓎
骍
栯
羞
浹
祣
㓰
顽
觙
泰国
泰山
泰语
泰斗
泰铢
泰然
泰式
泰勒
泰族
泰安
