Bản dịch của từ 泰达 trong tiếng Việt

泰达

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tài

ㄊㄞˋtaithanh huyền

泰达 (Danh từ)

tài dá
01

TEDA (Khu vực Phát triển Kinh tế Thiên Tân)

可能是地名或企业名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泰达

tài

泰
Bính âm:
【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
Các biến thể:
㤗, 冭, 太, 夳, 𠆋, 𠆖, 𡙥
Hình thái radical:
⿱,𡗗,氺
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノ丶丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép