Bản dịch của từ 泳游 trong tiếng Việt

泳游

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

泳游 (Động từ)

yǒng yóu
01

Bơi lội; bơi trong nước (từ Hán: = bơi, = du/游泳)

游泳,涵濡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泳游

yǒng

yóu

Các từ liên quan

泳涵
泳装
泳道
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
泳
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép