Bản dịch của từ 泳道 trong tiếng Việt

泳道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒng

ㄩㄥˇyongthanh hỏi

泳道 (Danh từ)

yǒng dào
01

Đường bơi

游泳池中供游泳比赛的分道,每道宽2.5米分道线由单个白色浮标连接而成,分道线两端各5米的浮标为红色

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泳道

yǒng

dào

泳
Bính âm:
【yǒng】【ㄩㄥˇ】【VỊNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,永
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép