Bản dịch của từ 泷船 trong tiếng Việt

泷船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

泷船 (Danh từ)

lóng chuán
01

Thuyền hoặc bè dùng để vượt ghềnh

适合处理急流的船或木筏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bè vượt thác

白水筏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泷船

lóng

chuán

Các từ liên quan

泷冈
泷冈表
泷吏
泷夫
船东
船人
泷
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ, ㄌㄨㄥˊ】【LANG.LUNG, LANG】
Các biến thể:
瀧, 滝
Hình thái radical:
⿰,⺡,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép