Bản dịch của từ 泻瓶 trong tiếng Việt
泻瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | x | ie | thanh huyền |
泻瓶 (Danh từ)
【xiè píng】
01
Thuật ngữ Phật giáo: ví von việc truyền pháp không sót, giống như lấy nước từ một bình rót đầy sang bình khác (tức là truyền thừa trọn vẹn)
原为佛教语。谓传法无遗漏,如以此瓶之水倾泻入他瓶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泻瓶
xiè
泻
píng
瓶
Các từ liên quan
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
- Bính âm:
- 【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TẢ】
- Các biến thể:
- 瀉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,写
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞢
灺
䵦
炨
徢
爕
亵
㴬
䢡
㰔
䲒
偰
㴢
㳯
灀
㴋
洭
溨
漤
㴛
㳨
浗
㳦
㴚
実
肯
绌
𠈉
饰
绍
䇃
爬
𠕙
妿
拌
昑
腹泻
倾泻
泻药
流泻
泄泻
泽泻
泻湖
泻肚
吐泻
水泻
