Bản dịch của từ 泼剌 trong tiếng Việt

泼剌

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

泼剌 (Thán từ)

pō là
01

Roạt; xoẹt; bì bõm (từ tượng thanh, tiếng cá nhảy trong nước)

象声词,形容鱼在水里跳跃的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泼剌

Các từ liên quan

泼东西
泼丢泼养
泼做
泼冷水
泼凉水
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
泼
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
潑, 𣸍
Hình thái radical:
⿰,⺡,发
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノフ丶丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép