Bản dịch của từ 泾水 trong tiếng Việt
泾水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīng | ㄐㄧㄥ | j | ing | thanh ngang |
泾水 (Danh từ)
【jīng shuǐ】
01
Tên một con sông nhỏ, là nhánh của sông Vệ ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, còn gọi là sông Kinh.
渭河的支流,在陕西省中部。也称泾河。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泾水
jīng
泾
shuǐ
水
Các từ liên quan
泾川
泾浊渭清
泾清渭浊
泾渭
泾渭不分
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【jīng】【ㄐㄧㄥ】【KINH】
- Các biến thể:
- 涇
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𢀖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
旍
荊
猄
惊
荆
涇
晶
経
坙
綡
旌
鯨
泻
灩
溒
湶
漏
渋
浼
漓
沙
洂
汚
氻
诖
事
空
㓉
钑
㹜
毟
贤
枨
冼
怉
练
泾阳
泾县
泾川
泾阳县
泾川县
泾渭分明
