Bản dịch của từ 洁己 trong tiếng Việt

洁己

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊjiethanh sắc

洁己 (Động từ)

jié jǐ
01

Tự tu dưỡng, chỉnh sửa thân tâm để hành vi cho nghiêm chỉnh, trong sạch (tự giữ mình sạch sẽ về phẩm hạnh)

修正身心,使自己的行为端正、严谨。。后汉书.卷五十二.崔駰传:「吾生无妄之世,值浇羿之君,上有老母,下有兄弟,安得独洁己而危所生哉?」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洁己

jié

洁
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KHIẾT】
Các biến thể:
潔, 㓗, 𣳱
Hình thái radical:
⿰,⺡,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép