Bản dịch của từ 洒泪雨 trong tiếng Việt

洒泪雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

洒泪雨 (Danh từ)

sǎ lèi yǔ
01

Mưa nhỏ lệ, tức mưa Ngâu vào tháng 7 âm lịch, coi như nước mắt của Ngưu lang và Chức nữ; mưa rơi như nước mắt; mưa buồn

洒泪雨是形容一种悲伤的雨,像是眼泪一样落下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洒泪雨

lèi

洒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ】【SÁI】
Các biến thể:
汛, 洗, 𣹍, 灑, 𣶇, 𣶓, 𤂢
Hình thái radical:
⿰,⺡,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨フノフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép