Bản dịch của từ 洗白 trong tiếng Việt

洗白

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

洗白 (Động từ)

xǐ bái
01

Tắm trắng

“洗白”就是用小块海绵粘着牙膏或专用的清洁蜡擦拭漆面,这样做可以使家具恢复表面的洁白。需要注意的是,频繁擦拭会在表面留下细微的划痕,导致家具更容易附着灰尘,缩短漆面的寿命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洗白

bái

Các từ liên quan

洗三
洗伐
洗儿
洗儿会
洗儿钱
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
洗
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ, ㄒㄧˇ】【TIỂN, TẨY】
Các biến thể:
㭠, 洒, 灑, 𣳳
Hình thái radical:
⿰,⺡,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一丨一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép