Bản dịch của từ 洞冥 trong tiếng Việt
洞冥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞冥 (Danh từ)
【dòng míng】
01
Thông suốt, am hiểu rõ ràng về đạo lý thần linh, ma quỷ
2.通晓鬼神之道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên rút gọn của tập truyện cổ tích kỳ ảo Trung Quốc 'Động Minh Ký'.
4.志怪小说集《洞冥记》的省称。
Ví dụ
03
Sáng suốt, nhìn thấu tận bên trong, có tầm nhìn sâu rộng như soi sáng nơi tối tăm.
1.洞察昏暗之处。比喻目光锐利,看得深远。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Chỗ sâu thẳm, âm u, nơi tối tăm và thẳm sâu
3.指幽深之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞冥
dòng
洞
míng
冥
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
