Bản dịch của từ 洞天缾 trong tiếng Việt
洞天缾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞天缾 (Danh từ)
【dòng tiān píng】
01
Loại bình hoặc vật chứa dùng để rót rượu, thường dùng trong các nghi lễ hoặc thưởng thức rượu.
指一种注酒之物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞天缾
dòng
洞
tiān
天
píng
缾
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
天一
天一阁
天丁
天上人间
缾笙
缾管
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
