Bản dịch của từ 洞漏 trong tiếng Việt
洞漏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞漏 (Danh từ)
【dòng lòu】
01
Đơn vị thời gian cổ đại dùng để đo giờ bằng cách khắc rãnh trên dụng cụ đo nước (khắc漏), từ đó chỉ thời gian trôi qua.
古代以刻漏计时,因以借指时间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞漏
dòng
洞
lòu
漏
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
