Bản dịch của từ 洞虚 trong tiếng Việt
洞虚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
洞虚 (Danh từ)
【dòng xū】
01
Sâu thẳm, yên tĩnh và huyền bí như một hang động sâu trong núi.
1.深幽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Động trời trong Đạo giáo, nơi tiên nhân tu hành, huyền bí và linh thiêng.
2.指道教所说的洞天。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞虚
dòng
洞
xū
虚
Các từ liên quan
洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
- Các biến thể:
- 䆚, 硐, 迵, 洞
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駧
栋
㗢
峒
凍
㑈
狪
䍶
燑
絧
働
迵
洱
洫
洙
洅
㳢
洕
渱
沼
潚
法
㶓
氾
浉
哃
衂
牮
泴
类
绒
胕
侻
阁
荆
㞖
漏洞
洞察
空洞
洞穴
破洞
打洞
黑洞
洞悉
窑洞
山洞
