Bản dịch của từ 洞霄 trong tiếng Việt

洞霄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

洞霄 (Danh từ)

dòng xiāo
01

Tên một ngôi đền đạo giáo (đạo quan) nổi tiếng

道观名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 洞霄

dòng

xiāo

Các từ liên quan

洞丁
洞下
洞中
洞中仙
洞中肯綮
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
洞
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Các biến thể:
䆚, 硐, 迵, 洞
Hình thái radical:
⿰,⺡,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép