Bản dịch của từ 活动桌 trong tiếng Việt
活动桌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huó | ㄏㄨㄛˊ | h | uo | thanh sắc |
活动桌 (Danh từ)
【huó dòng zhuō】
01
Bàn di động; bàn hoạt động; bàn làm việc bàn hoạt động là loại bàn được sử dụng cho nhiều hoạt động khác nhau, thường dùng trong học tập, làm việc hoặc giải trí.
活动桌是指用于进行各种活动的桌子,通常用于学习、工作或娱乐等场合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 活动桌
huó
活
dòng
动
zhuō
桌
- Bính âm:
- 【huó】【ㄏㄨㄛˊ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𣴠, 𣸅, 𣽅, 𣿛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,舌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䣶
和
䄑
秳
㓉
秮
佸
姡
趏
䄆
䯏
浱
浹
淕
淿
漣
㴓
洽
滪
湖
濔
浈
汘
㳘
侱
峧
係
胢
紂
峗
𠔖
䚯
哘
洗
垍
生活
活泼
活动
活跃
灵活
干活
活力
活该
激活
活儿
