Bản dịch của từ 派出 trong tiếng Việt

派出

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄚpathanh ngang

派出 (Động từ)

pài chū
01

Cử đi, phái đi; điều động

派遣人员执行某项任务

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 派出

pài

chū

派
Bính âm:
【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
Các biến thể:
沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
Hình thái radical:
⿰,⺡,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノノノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép