Bản dịch của từ 派别 trong tiếng Việt
派别
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
派别 (Danh từ)
【pài bié】
01
Phái; cánh; phe phái; đảng phái; trường phái (trong học thuật, tôn giáo, chính đảng)
学术、宗教、政党等内部因主张不同而形成的分支或小团体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 派别
pài
派
bié
别
Các từ liên quan
派不是
派仗
派充
派克
派出所
别业
别个
别乘
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
- Các biến thể:
- 沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒎
沠
湃
㭛
哌
䖰
汖
㵺
渒
𠂢
䮘
鎃
滗
淿
潌
㵢
滙
㵇
滻
氻
漙
濪
濣
澖
帢
穾
测
𠀼
背
迻
䏤
怣
者
茞
疢
奐
派司
派对
派遣
气派
流派
派驻
派送
正派
派头
派出
指派
