Bản dịch của từ 派定 trong tiếng Việt
派定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pā | ㄆㄚ | p | a | thanh ngang |
派定 (Động từ)
【pài dìng】
01
Được thuyết phục
被说服
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tin tưởng
相信
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 派定
pài
派
dìng
定
Các từ liên quan
派不是
派仗
派充
派克
派出所
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【pā】【ㄆㄚ, ㄆㄞˋ】【BA, PHÁI】
- Các biến thể:
- 沠, 𠂢, 𣲖, 𠨹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,𠂢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノノノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒎
沠
湃
㭛
哌
䖰
汖
㵺
渒
𠂢
䮘
鎃
滗
淿
潌
㵢
滙
㵇
滻
氻
漙
濪
濣
澖
帢
穾
测
𠀼
背
迻
䏤
怣
者
茞
疢
奐
派司
派对
派遣
气派
流派
派驻
派送
正派
派头
派出
指派
