Bản dịch của từ 流星 trong tiếng Việt
流星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流星 (Danh từ)
【liú xīng】
01
Sao băng
分布在星际空间的细小物体和尘粒,叫作流星体。它们飞入地球大气层,跟大气摩擦发生热和光,这种现象叫流星。通常所说的流星指这种短时间发光的流星体。俗称贼屋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Múa bát nước; múa quả cầu lửa (tiết mục xiếc)
杂技的一种,在长绳的两端拴上盛着水的碗或火球,用手摆动绳子,使水碗 或火球在空中飞舞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Búa xích; chùy xích; lưu tinh chùy (binh khí cổ xưa, có một búa sắt hoặc hai búa sắt được nối bằng dây xích)
古代兵器,在铁链的两端各系一个铁锤
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流星
liú
流
xīng
星
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
