Bản dịch của từ 流沙 trong tiếng Việt

流沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流沙 (Danh từ)

liú shā
01

Cát lắng; cát trôi (lòng sông, cửa sông)

堆积在河底、河口的松散、不稳定的沙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cát chảy (vùng sa mạc)

沙漠地区中不固定的、常常随风流动转移的沙

Ví dụ
03

Cát bồi (theo nước ngầm)

随地下水流动转移的夹在地层中的沙土

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流沙

liú

shā

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép