Bản dịch của từ 流派 trong tiếng Việt
流派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
流派 (Danh từ)
【liú pài】
01
Trường phái (giới học thuật hoặc văn nghệ)
指学术思想或文艺创作方面的派别
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流派
liú
流
pài
派
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,㐬
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浏
留
馏
䬟
蟉
蒥
䰘
駠
刘
䶉
㳅
藰
滈
潟
湹
沼
淜
溱
洸
湔
浯
涆
㴊
㳰
䢙
個
毧
倚
剒
訔
䣌
𠗜
員
㛛
俳
积
交流
流利
流行
物流
流程
轮流
流血
流血
流泪
流浪
