Bản dịch của từ 流离遇合 trong tiếng Việt

流离遇合

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

流离遇合 (Thành ngữ)

liú lí yù hé
01

Lưu lạc và tụ họp

遭遇波折后重新聚集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 流离遇合

liú

Các từ liên quan

流丐
流丸
流丽
流习
离上
离不得
离世
离世异俗
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
流
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㳅, 𡵰, 𣲖, 𣳛, 𣴑, 𣹭, 𣹳, 𣻤, 流, 流
Hình thái radical:
⿰,⺡,㐬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フ丶ノ丨フ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép