Bản dịch của từ 浃日 trong tiếng Việt
浃日
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
浃日 (Danh từ)
【jiā rì】
01
Ngày trong chu kỳ mười ngày theo cách ghi ngày bằng Can Chi cổ đại, từ Giáp đến Quý gọi là “浃日”.
古代以干支纪日,称自甲至癸一周十日为“浃日”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃日
jiā
浃
rì
日
Các từ liên quan
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃旦
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 浹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
梜
傢
糘
跏
浹
徍
嘉
加
㹢
䇲
瀩
溞
泊
洤
漨
減
汩
潍
㵤
渰
渪
泤
㱞
韋
恱
姢
秎
峣
恟
㖅
送
恽
姥
柢
汗流浃背
浃背汗流
沦肌浃髓
