Bản dịch của từ 浃旬 trong tiếng Việt
浃旬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
浃旬 (Danh từ)
【jiā xún】
01
Mười ngày, một khoảng thời gian mười ngày gọi là 'thập nhật' (十日), tương đương một 'tục niên' nhỏ trong lịch cổ.
一旬,十天。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃旬
jiā
浃
xún
旬
Các từ liên quan
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
旬休
旬余
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 浹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
梜
傢
糘
跏
浹
徍
嘉
加
㹢
䇲
瀩
溞
泊
洤
漨
減
汩
潍
㵤
渰
渪
泤
㱞
韋
恱
姢
秎
峣
恟
㖅
送
恽
姥
柢
汗流浃背
浃背汗流
沦肌浃髓
