Bản dịch của từ 浃月 trong tiếng Việt
浃月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
浃月 (Danh từ)
【jiā yuè】
01
Khoảng thời gian hai tháng, tức là 2 tháng liền nhau
2.两月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một tháng trọn vẹn, đủ 30 hoặc 31 ngày.
1.一个月。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浃月
jiā
浃
yuè
月
Các từ liên quan
浃和
浃堂
浃宙
浃岁
浃日
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【jiā】【ㄐㄧㄚ】【TIẾP】
- Các biến thể:
- 浹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痂
镓
梜
傢
糘
跏
浹
徍
嘉
加
㹢
䇲
瀩
溞
泊
洤
漨
減
汩
潍
㵤
渰
渪
泤
㱞
韋
恱
姢
秎
峣
恟
㖅
送
恽
姥
柢
汗流浃背
浃背汗流
沦肌浃髓
