Bản dịch của từ 浆壶 trong tiếng Việt

浆壶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

浆壶 (Danh từ)

jiāng hú
01

Cái bình hoặc ấm để đựng nước, thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

水壶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浆壶

jiāng

Các từ liên quan

浆人
浆包
浆子
浆家
浆果
壶丘
壶中天地
壶中日月
浆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
漿, 䊢, 𤕯, 𤖅, 𩝫, 𩝴
Hình thái radical:
⿰⿱,丬,夕,水
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨ノフ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép