Bản dịch của từ 浇书 trong tiếng Việt

浇书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

浇书 (Danh từ)

jiāo shū
01

Từ cổ chỉ việc uống nước buổi sáng (sáng sớm uống rượu/đồ uống) — nghĩa cổ: 'buổi tiệc/men sớm' (Hán-Việt: giao thư)

指晨饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浇书

jiāo

shū

浇
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【KIÊU】
Các biến thể:
澆, 𣴹, 𣷝, 𣻏, 𤀴
Hình thái radical:
⿰,⺡,尧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一フノ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép