Bản dịch của từ 测测 trong tiếng Việt
测测
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测测 (Trạng từ)
【cè cè】
01
Di chuyển nhanh, tiến lên một cách dồn dập và mạnh mẽ.
3.疾进貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sâu sắc, có chiều sâu về ý nghĩa hoặc tính cách.
1.深貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lạnh giá, rét buốt
2.寒冷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测测
cè
测
Các từ liên quan
测候
测光表
测划
测力
测地
测地卫星
测地线
测天
测字
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
