Bản dịch của từ 测癞 trong tiếng Việt
测癞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测癞 (Tính từ)
【cè lài】
01
Cũng viết là “测赖”, nghĩa là kiểm tra, thử nghiệm hoặc xác minh một điều gì đó, thường dùng trong văn viết cổ hoặc văn ngôn.
1.亦作“测赖”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kẻ vô lại, người không đáng tin, thường gây phiền toái, hay ăn vạ hoặc lừa đảo.
2.方言。无赖,赖皮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Từ địa phương dùng để miêu tả tính cách dữ dằn, hung ác.
3.方言。形容厉害,凶狠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测癞
cè
测
lài
癞
Các từ liên quan
测候
测光表
测划
测力
癞儿
癞儿刺史
癞可
癞团
癞夫
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
