Bản dịch của từ 测试 trong tiếng Việt
测试
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测试 (Động từ)
【cè shì】
01
Thi; kiểm tra; khảo thí (kỹ năng, kiến thức)
测验;考试
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kiểm tra (máy móc, thiết bị)
对机械、仪器和电器等的性能和准确度进行测量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
测试 (Danh từ)
【cè shì】
01
Buổi kiểm tra; cuộc kiểm tra; bài kiểm tra
对人的知识,技能或者机器,工具,仪器的功能的测量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测试
cè
测
shì
试
Các từ liên quan
测候
测光表
测划
测力
试业
试中
试举
试习
试事
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
