Bản dịch của từ 浑不似 trong tiếng Việt
浑不似
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑不似 (Danh từ)
【hún bú sì】
01
Tên một loại nhạc cụ dây có bốn dây, cổ dài, mặt trống tròn, còn gọi là 火不思 (Hỏa Bất Tư) hoặc 胡拨思 (Hồ Bạt Tư).
2.乐器名。四弦,长项,圆鼙。又称火不思,胡拨思。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoàn toàn không giống, khác hẳn, không đúng như mong đợi.
1.亦作“浑不是”。亦作“浑拨四”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑不似
hún
浑
bù
不
shì
似
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不是
浑不比
浑个
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
