Bản dịch của từ 浑倌 trong tiếng Việt

浑倌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑倌 (Danh từ)

hún guān
01

Cô gái hành nghề mại dâm, đã mất trinh tiết, đối lập với '清倌' (gái còn trinh).

旧称已非处女的妓女。对“清倌”而言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑倌

hún

guān

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
倌人
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép