Bản dịch của từ 浑冥 trong tiếng Việt

浑冥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑冥 (Tính từ)

hún míng
01

Tối tăm, mờ mịt và sâu thẳm, khó nhìn rõ hoặc khó hiểu.

昏暗幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑冥

hún

míng

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
冥一
冥中
冥乡
冥事
冥会
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép