Bản dịch của từ 浑帐 trong tiếng Việt

浑帐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑帐 (Tính từ)

hún zhàng
01

Lời nói và hành động vô lý, không biết xấu hổ, hỗn loạn và bừa bãi.

詈词。谓言行无理无耻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑帐

hún

zhàng

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép