Bản dịch của từ 浑敦氏 trong tiếng Việt
浑敦氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑敦氏 (Danh từ)
【hún dūn shì】
01
Tên gọi cổ xưa chỉ Thủy Thần hoặc hiện tượng hỗn độn nguyên thủy trong thần thoại Trung Hoa
见“浑沌氏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑敦氏
hún
浑
dūn
敦
shì
氏
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
敦世厉俗
敦丘
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
