Bản dịch của từ 浑沌 trong tiếng Việt

浑沌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑沌 (Danh từ)

hùn dùn
01

Trạng thái hỗn độn, chưa phân rõ, như hỗn mang ban đầu của vũ trụ trước khi phân hóa.

1.古代传说中指世界开辟前元气未分﹑模糊一团的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một loại thú trong thần thoại Trung Hoa, tượng trưng cho sự hỗn độn nguyên thủy.

5.神话中的一种兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mơ hồ, không rõ ràng, lẫn lộn không phân biệt được

2.模糊;不分明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sự ngu si, lẫn lộn, không phân biệt rõ ràng, trạng thái hỗn độn như người ngu dốt, mù mờ.

3.相传为尧舜时“四凶”之一,因其清浊不分,故后因用以指愚顽,糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Trạng thái nguyên thủy, hỗn độn chưa rõ ràng, như trong truyện cổ về vị vua trung tâm không có tai mắt, tượng trưng cho sự đơn sơ, tự nhiên chưa phân biệt rõ ràng.

4.寓言里的中央之帝。其天然无耳目,开之则死。后亦用以比喻自然淳朴的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑沌

hún

dùn

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
沌沌
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép