Bản dịch của từ 浑沌氏 trong tiếng Việt
浑沌氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑沌氏 (Danh từ)
【hùn dùn shì】
01
Tên một vị vua huyền thoại thời cổ đại trong truyền thuyết Trung Hoa, tượng trưng cho thời kỳ hỗn độn ban đầu của vũ trụ.
2.传说中的上古帝名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi của một vị thần hoặc họ cổ đại trong thần thoại Trung Hoa, liên quan đến trạng thái hỗn độn ban đầu của vũ trụ
1.亦作“浑敦氏”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑沌氏
hún
浑
dùn
沌
shì
氏
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
沌沌
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
