Bản dịch của từ 浑言 trong tiếng Việt

浑言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑言 (Danh từ)

hún yán
01

Từ ngữ dùng trong thuật ngữ giảng giải nghĩa, chỉ cách nói chung chung, tổng quát, trái với cách nói tỉ mỉ, phân tích.

训诂学用语。统言,笼统地说。与析言相对。后也用作一般论说用语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑言

hún

yán

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
言三语四
言下
言不二价
言不及义
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép