Bản dịch của từ 浒浒 trong tiếng Việt
浒浒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǔ | ㄒㄩˇ | x | u | thanh hỏi |
Hǔ | ㄏㄨˇ | h | u | thanh hỏi |
浒浒 (Cụm từ)
【hú hǔ】
01
伐木声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浒浒
hǔ
浒
hǔ
浒
- Bính âm:
- 【xǔ】【ㄒㄩˇ】【HỬ】
- Các biến thể:
- 滸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,许
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䗂
虎
鯱
淲
琥
乕
箎
唬
许
俿
汻
滸
許
休
諿
湑
㒷
䔓
诩
㑯
醑
䅡
盨
滸
洹
溅
涸
淓
㳩
澐
渾
澻
汹
㵙
濡
泩
俥
峠
狭
拮
㹯
珂
䏞
䀜
勇
㺷
𠖊
䂜
浒墅关
浒湾
水浒
浒湾
水浒传
浒墅关
水浒全传
水浒后传
