Bản dịch của từ 浣浣 trong tiếng Việt
浣浣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣浣 (Động từ)
【huàn huàn】
01
Rửa sạch, giặt giũ
2.洗濯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rửa sạch, giặt giũ (thường dùng trong văn ngữ, liên quan đến việc giặt giũ bằng nước)
1.亦作“浣澣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣浣
huàn
浣
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
浣水
浣涤
浣溪沙
浣溪沙
浣溪笺
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
