Bản dịch của từ 浣溪笺 trong tiếng Việt
浣溪笺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣溪笺 (Danh từ)
【huàn xī jiān】
01
Tên một loại giấy truyền thống dùng để viết thư pháp hoặc thư từ, tương tự như “浣花笺” (giấy hoa giặt).
见“浣花笺”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣溪笺
huàn
浣
xī
溪
jiān
笺
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
溪亭
溪僥
溪光
溪刻
溪卡
笺书
笺传
笺修
笺刺
笺启
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
