Bản dịch của từ 浣草 trong tiếng Việt
浣草
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huàn | ㄏㄨㄢˋ | h | uan | thanh huyền |
浣草 (Danh từ)
【huàn cǎo】
01
Tên một loại cỏ, còn gọi là thiên môn đông, có thể dùng để rửa sạch bụi bẩn.
草名。一名颠棘。或谓即天门冬。可洗涤污垢。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浣草
huàn
浣
cǎo
草
Các từ liên quan
浣准
浣帛
浣慰
浣拭
浣染
草上霜
草上飞
草丛
草人
- Bính âm:
- 【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN.CÁN】
- Các biến thể:
- 澣, 𤃬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑍
痪
瘓
奐
豢
䀓
綄
喚
擐
圂
焕
鯶
㲺
溴
濐
浅
洿
法
海
滞
瀹
渮
溱
渦
訏
訒
釚
盉
㞂
脍
㾄
哨
镹
徐
珛
烦
浣熊
浣洗
浣纱
浣女
浣濯
浣涤
下浣
浣纱记
