Bản dịch của từ 浥浥 trong tiếng Việt

浥浥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

浥浥 (Tính từ)

yì yì
01

Mùi thơm nồng nàn, đậm đà (thường mô tả hương thơm thơm ngan ngát)

2.形容香气浓郁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩm ướt, ướt sũng; trạng thái hơi ướt, thấm ướt (từ văn ngôn)

1.润湿貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浥浥

Các từ liên quan

浥变
浥泪
浥烂
浥郁
浥
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,邑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép