Bản dịch của từ 浩歌 trong tiếng Việt
浩歌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hào | ㄏㄠˋ | h | ao | thanh huyền |
浩歌 (Động từ)
【hào gē】
01
Hát lớn tiếng, hát vang, cất tiếng ngân vang mạnh mẽ và tự do.
放声高歌,大声歌唱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浩歌
hào
浩
gē
歌
Các từ liên quan
浩丽
浩乎无际
浩亹
浩仓
歌乐
歌于斯,哭于斯
歌仔戏
- Bính âm:
- 【hào】【ㄏㄠˋ】【HẠO】
- Các biến thể:
- 㬶, 澔, 𤅆, 𤅡, 㵆, 𣽋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,告
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ一丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皡
聕
昊
秏
䪽
㙱
皞
暤
䬉
哠
䝞
皜
淚
滴
潡
瀙
汶
潫
灖
瀶
濏
滖
潌
漛
𠃸
袘
唀
桙
莦
翄
剤
倿
訑
留
𠕟
哺
浩瀚
浩荡
浩劫
浩然
浩大
浩浩
浩渺
浩繁
浩淼
浩特
